Thứ Năm, 4 tháng 12, 2014

BẢNG XẾP HẠNG ĐẠI HỘI THỂ DỤC THỂ THAO BỘ MÔN CỜ VUA - NỘI DUNG CỜ NHANH , CỜ CHỚP

dh 001Đại hội Thể dục thể thao toàn quốc lần thứ VII năm 2014 - Môn Cờ vua được tổ chức từ ngày 1/12 đến 15/12/2014 tại Quảng Ninh, gồm 149 kỳ thủ từ 17 đơn vị tham dự 12 nội dung cá nhân và đồng đội cờ tiêu chuẩn, cờ nhanh và cờ chớp nhoáng nam và nữ.

NỘI DUNG CỜ NHANH NAM

HạngSốHọ và tênĐiểm HS1  HS2  HS3 
14Cao SangLDO7.50.048.56
21Lê Quang LiêmHCM7.00.054.06
328Lê Tuấn MinhHNO7.00.049.56
412Bùi VinhHNO7.00.047.55
519Nguyễn Văn HảiHNO7.00.043.57
610Từ Hoàng ThôngHCM6.50.051.55
72Nguyễn Ngọc Trường SơnKGI6.50.049.06
820Võ Thành NinhKGI6.50.044.06
911Tô Nhật MinhQDO6.00.053.06
108Trần Tuấn MinhHNO6.00.050.55
113Nguyễn Đức HòaKGI6.00.050.55
1231Hoàng Văn NgọcQDO6.00.046.56
1313Phạm ChươngHCM6.00.045.55
1414Nguyễn Thanh SơnQDO6.00.042.56
1527Phạm Đức ThắngKGI6.00.037.56
165Đào Thiên HảiHCM5.50.050.55
177Nguyễn Văn HuyHNO5.50.049.54
1853Nguyễn Tấn ThịnhBTR5.50.048.54
196Nguyễn Anh DũngQDO5.50.045.55
209Nguyễn Huỳnh Minh HuyHCM5.50.043.05
2121Trần Quốc DũngHCM5.50.038.54
2215Lê Quang LongHCM5.50.038.05
2326Bảo KhoaLDO5.00.047.04
2423Trần Mạnh TiếnQDO5.00.045.55
2516Hoàng Cảnh HuấnQDO5.00.045.05
2633Tôn Thất Như TùngHCM5.00.043.55
2748Lê Hữu TháiLDO5.00.042.04
2817Đinh Đức TrọngQDO5.00.041.05
2932Trần Minh ThắngHNO5.00.040.05
3038Đồng Bảo NghĩaBGI5.00.037.54
3125Từ Hoàng TháiHCM4.50.045.53
3229Trần Ngọc LânHNO4.50.045.04
3337Nguyễn Minh TuấnHCM4.50.044.54
3439Bùi Trọng HàoBNI4.50.043.54
3540Nguyễn Thành NghĩaHCM4.50.043.03
3646Vũ Phi HùngQNI4.50.042.04
3736Đặng Hoàng SơnHCM4.50.041.54
3822Trần Thanh TúKGI4.50.039.53
3918Dương Thế AnhQDO4.50.038.04
4051Nguyễn Hà PhươngBGI4.50.037.54
4135Nguyễn Văn ThànhDAN4.50.037.53
4244Nguyễn Mạnh TrườngBRV4.50.037.03
4343Nguyễn Sỹ HùngBRV4.50.036.54
4434Phạm Xuân ĐạtHNO4.50.034.54
4572Nguyễn Trần Quang MinhHNO4.00.048.04
4641Đoàn Văn ĐứcQDO4.00.042.54
4747Lê Công CườngQDO4.00.042.54
4845Nguyễn Phước TâmCTH4.00.039.53
4956Vũ Quang QuyềnHCM4.00.039.03
5049Phạm Hoài NamHNO4.00.037.53
5169Thái Minh HảiLDO4.00.034.02
5230Nguyễn Hoàng TuấnHNO4.00.029.04
5362Nguyễn Trí ThiênBNI3.50.048.03
5442Nguyễn Đức ViệtBNI3.50.041.03
5550Dương Thượng CôngQDO3.50.040.53
5655Phan Đình Nhật KhánhLDO3.50.038.53
5754Chế Quốc HữuHCM3.50.038.02
5857Lê Minh HoàngHCM3.50.037.03
5963Lương Duy LộcDAN3.50.035.53
6060Trần Nguyễn Đăng KhoaDAN3.50.032.03
6170Trần Đỗ KhoaHPH3.50.030.03
6261Lê Minh TúHCM3.50.029.53
6358Nguyễn Hoàng ĐứcQNI3.00.046.53
6459Chúc Đình TấnBGI3.00.037.53
6564Nguyễn Viết HuyDAN3.00.031.53
6677Nguyễn Lâm TùngBNI3.00.029.03
6768Đỗ Thành ĐạtBNI2.50.036.02
6852Tôn Nữ Hồng ÂnLDO2.50.034.52
6974Trần Đăng Minh QuangBNI2.00.030.52
7075Nguyễn Trọng TiềnBNI2.00.029.52
7166Nguyễn Đình Tài AnhBRV2.00.029.51
7265Bùi Thị Diệp AnhQNI2.00.028.02
7373Nguyễn Công PhúBRV2.00.027.02
7476Nguyễn Mạnh TuấnHPH1.50.030.51
7567Lê Văn CườngQDO0.00.040.50
7671Huỳnh Ngọc Thùy LinhTTH0.00.036.50
7724Nguyễn Hoàng NamQDO0.00.035.50

NỘI DUNG CỜ NHANH NỮ
HạngSốHọ và tênĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Phạm Lê Thảo NguyênCTH7.50.055.56
27Hoàng Thị Như ÝBGI7.00.050.57
36Nguyễn Thị Mai HưngBGI7.00.049.56
43Hoàng Thị Bảo TrâmHNO7.00.045.56
515Lê Kiều Thiên KimHCM6.51.051.55
61Hoàng Thị Thanh TrangHNO6.50.049.06
728Ngô Thị Kim TuyếnQNI6.00.053.06
84Lê Thanh TúHNO6.00.053.04
936Nguyễn Thị Thúy TriênBDH6.00.052.54
1011Lương Phương HạnhHNO6.00.049.54
1114Phạm Thị Bích NgọcCTH6.00.048.55
1240Đỗ Hoàng Minh ThơBDU6.00.044.06
1329Trần Lê Đan ThụyBTR6.00.042.05
1419Huỳnh Mai Phương DungHCM6.00.042.05
35Lê Thị HàHPH6.00.042.05
165Nguyễn Thị Thanh AnHCM5.50.052.04
1720Phạm Thị HoaHNO5.50.048.05
1818Lê Hoàng Trân ChâuHCM5.50.048.04
198Võ Thị Kim PhụngBGI5.50.047.55
2037Trần Thị Mộng ThuBTR5.50.046.05
2131Đoàn Thị Vân AnhBGI5.50.043.55
2255Phạm Thanh Phương ThảoHPH5.50.041.05
2333Trần Thị Hà MinhQNI5.50.037.55
2410Đặng Bích NgọcHNO5.00.049.04
2524Hoàng Xuân Thanh KhiếtCTH5.00.046.04
2622Nguyễn Thị Phương ThảoQNI5.00.044.54
2770Đồng Khánh LinhNBI5.00.042.05
2853Cao Minh TrangHPH5.00.042.04
299Hoàng Thị ÚtBGI5.00.039.54
23Phạm Thị Ngọc TúHCM5.00.039.54
3132Trần Thị Kim LoanHPH5.00.033.54
3249Lê Thị HoaHPH5.00.030.05
3366Hoàng Thị Hải AnhBGI4.50.043.54
3463Nguyễn Thanh Thủy TiênHCM4.50.043.04
3512Phạm Thị Thu HiềnBGI4.50.043.04
3625Bùi Kim LêBDH4.50.042.54
3713Nguyễn Quỳnh AnhHCM4.50.040.04
3821Nguyễn Thị Diễm HươngBDU4.50.039.54
3961Nguyễn Thị ThúyBGI4.50.036.54
4069Nguyễn Thị Thu ThủyHNO4.50.035.03
4139Đoàn Thị Hồng NhungHPH4.50.034.54
4238Phạm Thị Thu HoàiCTH4.00.048.03
4372Huỳnh Ngọc Thùy LinhTTH4.00.043.53
4417Lê Thị Phương LiênQNI4.00.041.53
4530Lê Phú Nguyên ThảoCTH4.00.039.53
4626Phan Dân HuyềnHNO4.00.038.03
4743Nguyễn Thị Thảo LinhBGI4.00.036.03
4845Trần Thị Kim CươngQDO4.00.032.04
4971Nguyễn Hồng NgọcNBI4.00.030.04
5047Nguyễn Thị NhạcBDH4.00.029.04
5154Trần Phan Bảo KhánhHCM3.50.041.03
5227Lê Thị Thu HườngCTH3.50.040.03
5360Nguyễn Hồng AnhHCM3.50.039.53
5416Trần Thị Như ÝBDH3.50.038.53
57Nguyễn Thị Minh ThưHNO3.50.038.53
5634Ngô Thị Kim CươngQNI3.50.038.52
5741Nguyễn Trương Bảo TrânCTH3.50.034.52
5859Lê Thùy AnHCM3.50.028.53
5942Huỳnh Thị Hồng SươngBRV3.50.028.03
6046Võ Thị Bích LiễuBTR3.00.039.53
6164Nguyễn Thị Thanh AnBNI3.00.035.52
6251Nguyễn Tố TrânHCM3.00.034.03
6350Đỗ Hữu Thùy TrangBDU3.00.034.03
6452Nguyễn Thị Thu TrangBDU3.00.033.03
6565Nguyễn Huyền AnhBNI3.00.029.03
6644Mai Thùy TrangBDU2.50.037.02
6762Nguyễn Vương Ái MinhBDU2.50.033.52
6867Ngô Thị Ngọc NgânBNI2.50.030.52
6948Hồ Thị TìnhBDH2.00.034.02
7056Phạm Thị Thúy HoaBTR2.00.033.52
7158Phan Thảo NguyênBTR2.00.031.52
7268Phạm Thị Phương ThảoHPH0.00.031.50

NỘI DUNG CỜ CHỚP NAM


HạngSốHọ và tênĐiểm HS1  HS2  HS3 
15GMTừ Hoàng ThôngHCM9.00.076.08
21GMLê Quang LiêmHCM8.50.080.08
32GMNguyễn Ngọc Trường SơnKGI8.01.077.57
419IMNguyễn Văn HảiHNO8.00.068.58
54IMNguyễn Văn HuyHNO7.50.077.55
611GMNguyễn Huỳnh Minh HuyHCM7.50.076.56
710GMBùi VinhHNO7.50.075.06
83GMCao SangLDO7.50.075.06
925FMLê Tuấn MinhHNO7.50.073.56
106GMĐào Thiên HảiHCM7.50.072.06
1121Võ Thành NinhKGI7.50.070.55
1218FMLý Hồng NguyênHCM7.00.068.57
1331IMBảo KhoaLDO7.00.066.57
148GMNguyễn Anh DũngQDO7.00.065.55
1535Phạm Xuân ĐạtHNO7.00.064.57
169IMNguyễn Đức HòaKGI6.50.076.06
1715FMHoàng Cảnh HuấnQDO6.50.074.06
1813IMTô Nhật MinhQDO6.50.072.56
1922IMTừ Hoàng TháiHCM6.50.069.06
2024Trần Quốc DũngHCM6.50.068.56
2120FMPhạm ChươngHCM6.50.067.56
2217IMDương Thế AnhQDO6.50.067.05
2352CMLê Hữu TháiLDO6.50.065.56
2423CMTrần Thanh TúKGI6.50.062.05
2514IMTrần Tuấn MinhHNO6.50.061.56
2630IMTôn Thất Như TùngHCM6.50.061.06
2749Nguyễn Phước TâmCTH6.50.057.06
287IMLê Quang LongHCM6.00.070.04
2927CMNguyễn Hoàng NamQDO6.00.069.04
3051Dương Thượng CôngQDO6.00.067.56
3150FMNguyễn Hà PhươngBGI6.00.059.55
3238Nguyễn Đức ViệtBNI6.00.058.06
3340Đồng Bảo NghĩaBGI6.00.058.06
3437FMĐặng Hoàng SơnHCM6.00.056.55
3536CMNguyễn Văn ThànhDAN6.00.054.56
3612IMNguyễn Thanh SơnQDO5.50.064.55
3732Trần Ngọc LânHNO5.50.062.54
3826Trần Mạnh TiếnQDO5.50.061.05
3941FMBùi Trọng HàoBNI5.50.060.05
4028FMPhạm Đức ThắngKGI5.50.059.55
4148FMPhạm Hoài NamHNO5.50.054.05
4259Nguyễn Hoàng ĐứcQNI5.50.052.05
4316FMĐinh Đức TrọngQDO5.00.067.55
4454Nguyễn Tấn ThịnhBTR5.00.066.05
4529CMTrần Minh ThắngHNO5.00.064.05
4658CMVũ Quang QuyềnHCM5.00.060.54
4739Nguyễn Minh TuấnHCM5.00.058.55
4847Lê Công CườngQDO5.00.055.55
4943Đoàn Văn ĐứcQDO5.00.051.55
44Nguyễn Sỹ HùngBRV5.00.051.55
5156WFMTôn Nữ Hồng ÂnLDO5.00.050.54
5264Lương Duy LộcDAN5.00.050.04
5361Trần Nguyễn Đăng KhoaDAN5.00.048.05
5434Hoàng Văn NgọcQDO4.50.060.54
5570Nguyễn Trần Quang MinhHNO4.50.058.04
5662FMLê Minh TúHCM4.50.056.54
5755CMLê Minh HoàngHCM4.50.056.53
5857Phan Đình Nhật KhánhLDO4.50.054.54
5945Nguyễn Mạnh TrườngBRV4.50.052.03
6042Nguyễn Thành NghĩaHCM4.50.046.53
6171Nguyễn Công PhúBRV4.50.045.03
6253FMChế Quốc HữuHCM4.00.055.54
6346Vũ Phi HùngQNI4.00.053.03
6465Nguyễn Viết HuyDAN4.00.052.04
6572Trần Đăng Minh QuangBNI4.00.047.03
6660Chúc Đình TấnBGI4.00.045.03
6773Nguyễn Trọng TiềnBNI4.00.043.52
6867Đỗ Thành ĐạtBNI3.50.056.03
6968Thái Minh HảiLDO3.50.050.53
7063Nguyễn Trí ThiênBNI3.50.050.03
7174Nguyễn Mạnh TuấnHPH3.50.050.02
7233Nguyễn Hoàng TuấnHNO3.00.051.02
7366Nguyễn Đình Tài AnhBRV3.00.047.02
7469Trần Đỗ KhoaHPH2.50.043.01
7575Nguyễn Lâm TùngBNI2.00.046.01
NỘI DUNG CỜ CHỚP NỮ

HạngSốHọ và tênĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Phạm Lê Thảo NguyênCTH10.50.079.510
25Nguyễn Thị Thanh AnHCM8.51.078.57
363Nguyễn Thị ThúyBGI8.50.079.58
49Nguyễn Thị Mai HưngBGI8.00.074.57
512Võ Thị Kim PhụngBGI8.00.071.58
61Hoàng Thị Thanh TrangHNO7.50.083.07
74Hoàng Thị Như ÝBGI7.50.079.57
82Hoàng Thị Bảo TrâmHNO7.50.079.57
96Phạm Thị Bích NgọcCTH7.00.079.57
1054Nguyễn Hồng AnhHCM7.00.073.57
118Lê Kiều Thiên KimHCM7.00.073.56
1210Lương Phương HạnhHNO7.00.070.07
1315Lê Hoàng Trân ChâuHCM7.00.067.56
1432Trần Thị Hà MinhQNI7.00.066.07
1531Đoàn Thị Vân AnhBGI7.00.062.57
1623Nguyễn Thị Phương ThảoQNI7.00.061.07
1733Ngô Thị Kim CươngQNI7.00.059.56
1817Lê Thị Phương LiênQNI7.00.059.06
1914Phạm Thị Thu HiềnBGI6.50.071.56
207Lê Thanh TúHNO6.50.067.56
2137Đỗ Hoàng Minh ThơBDU6.50.059.06
2218Ngô Thị Kim TuyếnQNI6.00.075.56
2311Hoàng Thị ÚtBGI6.00.066.06
2429Trần Lê Đan ThụyBTR6.00.065.56
2528Lê Thị Thu HườngCTH6.00.064.06
2638Trần Thị Mộng ThuBTR6.00.063.56
2720Nguyễn Quỳnh AnhHCM6.00.063.55
2840Nguyễn Trương Bảo TrânCTH6.00.063.05
2927Phan Dân HuyềnHNO6.00.061.56
3047Nguyễn Thị NhạcBDH6.00.059.55
3122Nguyễn Thị Diễm HươngBDU6.00.057.56
3230Lê Phú Nguyên ThảoCTH6.00.057.05
3350Nguyễn Tố TrânHCM6.00.053.06
68Nguyễn Hồng NgọcNBI6.00.053.06
3526Bùi Kim LêBDH5.50.062.05
3624Phạm Thị Ngọc TúHCM5.50.061.55
3753Huỳnh Ngọc Thùy LinhTTH5.50.057.05
3866Đồng Khánh LinhNBI5.50.056.05
3935Lê Thị HàHPH5.50.052.05
4051Đỗ Hữu Thùy TrangBDU5.00.064.03
4170Nguyễn Thanh Thủy TiênHCM5.00.062.05
4221Phạm Thị HoaHNO5.00.061.55
4313Đặng Bích NgọcHNO5.00.061.54
4434Nguyễn Thị Thúy TriênBDH5.00.060.04
4552Nguyễn Thị Thu TrangBDU5.00.058.04
4619Huỳnh Mai Phương DungHCM5.00.056.55
4760Lê Thùy AnHCM5.00.055.55
4855Cao Minh TrangHPH5.00.055.05
4948Hồ Thị TìnhBDH5.00.053.55
5057Trần Phan Bảo KhánhHCM5.00.053.05
5146Hoàng Thị Hải AnhBGI5.00.050.05
5265Nguyễn Huyền AnhBNI5.00.044.04
5339Đoàn Thị Hồng NhungHPH4.50.065.04
5425Hoàng Xuân Thanh KhiếtCTH4.50.057.53
5572Nguyễn Thị Thu ThủyHNO4.50.054.53
5673Trần Thị Như ÝBDH4.00.063.54
5736Phạm Thị Thu HoàiCTH4.00.061.04
5843Mai Thùy TrangBDU4.00.057.53
5949Lê Thị HoaHPH4.00.054.04
6062Nguyễn Thị Thanh AnBNI4.00.053.03
6167Ngô Thị Ngọc NgânBNI4.00.051.53
6245Võ Thị Bích LiễuBTR4.00.050.54
6364Nguyễn Vương Ái MinhBDU4.00.050.53
6442Nguyễn Thị Thảo LinhBGI4.00.045.03
6541Huỳnh Thị Hồng SươngBRV4.00.043.03
6661Phan Thảo NguyênBTR4.00.042.53
6756Phạm Thanh Phương ThảoHPH3.50.055.03
6844Trần Thị Kim CươngQDO3.00.048.03
6958Phạm Thị Thúy HoaBTR3.00.044.02
7069Lê Như QuỳnhHPH2.00.041.01
7171Phạm Thị Phương ThảoHPH1.00.037.50
7216Châu Thị Ngọc GiaoBDH0.00.060.50
59Nguyễn Thị Minh ThưHNO0.00.060.50

Trụ sở chính: 47 Đường Dương Văn An, Phường An Phú, Quận 2, TPHCM
Cơ sở Quận Bình Thạnh:125-127 , D3 Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP HCM
Cơ sở Quận 3: 188 Đường Điện Biên Phủ, Phường 6, Quận 3, TP HCM
Cơ sở Quận 5: Tầng 3, Parkson Hùng Vương, 126 Hồng Bàng, Quận 5, TPHCM
Cơ sở Quận 7: R2.48 Hưng Gia 3, Đặng Đại Độ, P.Tân Phong, Q7, TP HCM
Cơ sở Quận Thủ Đức : 252 Quốc Lộ 13, P.Hiệp Bình Chánh, Q.Thủ Đức, TPHCM

HOTLINE : 0902641618

0 nhận xét:

Đăng nhận xét

 
Liên Hệ [x]
hotline090 264 1618